
Bài viết cung cấp trắc nghiệm Tin học 12 bài 3 về các thiết bị mạng thông dụng với đầy đủ đáp án và giải thích chi tiết.
Nội dung tập trung vào Hub, Switch, Router, Modem, và Access Point – những thiết bị cốt lõi trong hệ thống mạng máy tính.
Học sinh sẽ nắm vững chức năng, cách hoạt động và ứng dụng thực tế của từng thiết bị. Các câu hỏi được phân loại theo mức độ từ cơ bản đến nâng cao, phù hợp cho việc ôn tập và kiểm tra.

Câu Trắc Nghiệm Nhiều Phương Án Lựa Chọn
Câu 1: Phân Biệt Thiết Bị Tầng Vật Lý
Câu hỏi: Thiết bị nào hoạt động tại tầng vật lý của mô hình OSI và chuyển tiếp dữ liệu đến tất cả các thiết bị?
A. Hub
B. Switch
C. Router
D. Modem
Đáp án: A
Hub hoạt động ở tầng 1 (Physical Layer) trong mô hình OSI. Khi nhận tín hiệu, Hub phát lại đến tất cả các cổng còn lại.
Điều này tạo ra băng thông chia sẻ và tăng nguy cơ xung đột. Trong mạng hiện đại, Hub đã bị thay thế bởi Switch do hiệu suất kém hơn.
Câu 2: Đặc Điểm Của Switch
Câu hỏi: Thiết bị nào có khả năng chuyển tiếp dữ liệu chỉ đến thiết bị đích mà không phải gửi đến tất cả các thiết bị khác trong mạng?
A. Hub
B. Switch
C. Router
D. Modem
Đáp án: B
Switch làm việc ở tầng 2 (Data Link Layer). Nó sử dụng bảng địa chỉ MAC để định tuyến chính xác.
Khi nhận frame, Switch kiểm tra địa chỉ MAC đích và chỉ gửi đến cổng tương ứng. Điều này giảm xung đột và tăng hiệu suất mạng đáng kể so với Hub.
Câu 3: Chức Năng Định Tuyến
Câu hỏi: Thiết bị nào có chức năng dẫn đường cho dữ liệu khi kết nối trên mạng Internet?
A. Hub
B. Switch
C. Router
D. Modem
Đáp án: C
Router hoạt động ở tầng 3 (Network Layer). Nó định tuyến gói tin giữa các mạng khác nhau dựa trên địa chỉ IP.
Router quyết định đường đi tối ưu cho dữ liệu. Trong mạng gia đình, router kết nối mạng LAN nội bộ với Internet qua nhà cung cấp dịch vụ.
Câu 4: Vai Trò Của Modem
Câu hỏi: Thiết bị nào chuyển đổi tín hiệu từ tín hiệu số sang tín hiệu tương tự và ngược lại, thường dùng khi kết nối LAN với Internet?
A. Hub
B. Switch
C. Router
D. Modem
Đáp án: D
Modem thực hiện điều chế (modulation) và giải điều chế (demodulation). Tín hiệu số từ máy tính được chuyển thành tín hiệu tương tự để truyền qua đường dây điện thoại hoặc cáp.
Các loại modem phổ biến: ADSL modem, Cable modem, Fiber modem, 3G/4G modem. Mỗi loại phù hợp với công nghệ truyền dẫn khác nhau.
Câu 5: Access Point Là Gì
Câu hỏi: Bộ thu phát Wi-Fi còn được gọi là gì?
A. Hub
B. Switch
C. Access Point
D. Modem
Đáp án: C
Access Point (AP) tạo mạng không dây cho các thiết bị di động. AP kết nối với mạng LAN qua cáp và phát sóng Wi-Fi.
Trong mạng doanh nghiệp, nhiều AP được triển khai để mở rộng vùng phủ sóng. AP hiện đại hỗ trợ chuẩn 802.11ac hoặc Wi-Fi 6 (802.11ax) với tốc độ cao.
Câu 6: Địa Chỉ MAC Trong Switch
Câu hỏi: Thiết bị nào sử dụng địa chỉ MAC để định tuyến dữ liệu trong mạng LAN?
A. Hub
B. Switch
C. Router
D. Modem
Đáp án: B
Switch xây dựng bảng CAM (Content Addressable Memory) chứa ánh xạ giữa địa chỉ MAC và cổng. Khi frame đến, Switch tra bảng để xác định cổng đích.
Nếu địa chỉ MAC chưa có trong bảng, Switch sẽ flood frame đến tất cả cổng (trừ cổng nguồn) và học địa chỉ mới. Quá trình này tối ưu hóa lưu lượng mạng.
Câu 7: Mở Rộng Mạng Không Dây
Câu hỏi: Để mở rộng phạm vi của một mạng LAN không dây, thiết bị nào thường được sử dụng?
A. Hub
B. Switch
C. Router
D. Access Point
Đáp án: D
Khi vùng phủ sóng Wi-Fi không đủ, ta thêm AP mới. Các AP có thể hoạt động độc lập hoặc kết nối với Wireless Controller trong mạng lớn.
Người dùng di chuyển giữa các AP mà không mất kết nối nhờ công nghệ roaming. Các AP chia sẻ SSID và cấu hình bảo mật để tạo trải nghiệm liền mạch.
Câu 8: Router Của Nhà Cung Cấp
Câu hỏi: Thiết bị nào thường có nhiều cổng WAN và được nhà cung cấp dịch vụ Internet sử dụng để chuyển dữ liệu?
A. Hub
B. Switch
C. Router
D. Modem
Đáp án: C
Router cấp nhà cung cấp (ISP router) có nhiều cổng WAN để kết nối với các mạng backbone. Chúng xử lý lượng lưu lượng lớn từ hàng nghìn khách hàng.
Router gia đình thường có 1 cổng WAN và 4 cổng LAN. Nhiều router hiện nay tích hợp cả modem, switch và access point trong một thiết bị.
Câu 9: Kết Nối Wi-Fi Trên Android
Câu hỏi: Trên thiết bị Android, làm thế nào để kết nối vào mạng Wi-Fi?
A. Vuốt màn hình từ trên xuống, chọn biểu tượng cài đặt, sau đó chọn biểu tượng kết nối Wi-Fi
B. Nhấn nút Home ba lần liên tiếp
C. Vuốt màn hình từ dưới lên, chọn biểu tượng Bluetooth
D. Chọn biểu tượng mạng trên thanh trạng thái
Đáp án: A
Trên Android, người dùng mở Quick Settings bằng cách vuốt từ trên xuống. Nhấn vào biểu tượng Wi-Fi để xem danh sách mạng khả dụng.
Chọn mạng mong muốn và nhập mật khẩu nếu cần. Thiết bị sẽ tự động kết nối lại khi vào phạm vi phủ sóng.
Câu 10: Biểu Tượng Khóa Trên Wi-Fi
Câu hỏi: Nếu một trạm Wi-Fi có biểu tượng khóa, điều này có nghĩa là gì?
A. Trạm không có kết nối Internet
B. Trạm yêu cầu mật khẩu để kết nối
C. Trạm chỉ cho phép các thiết bị có địa chỉ MAC cụ thể kết nối
D. Trạm không hoạt động
Đáp án: B
Biểu tượng khóa chỉ mạng được bảo vệ bằng mã hóa. Các chuẩn bảo mật phổ biến: WPA2-PSK, WPA3, hoặc WEP (đã lỗi thời).
Người dùng cần nhập mật khẩu đúng để xác thực. Mạng mở (không có khóa) dễ bị tấn công và không nên sử dụng cho dữ liệu nhạy cảm.

Câu Trắc Nghiệm Đúng Sai
Câu 1: Các Loại Thiết Bị Mạng
a) Hub và Switch
Hub hoạt động tại tầng vật lý và chuyển tiếp dữ liệu đến tất cả thiết bị. Nguy cơ xung đột cao.
Switch hoạt động tại tầng dữ liệu, chỉ gửi dữ liệu đến thiết bị đích. Không gây xung đột ở các cổng khác.
Đáp án: Đúng
Hub tạo collision domain chung cho tất cả cổng. Trong mạng bận, hiệu suất giảm mạnh do xung đột CSMA/CD.
Switch tạo collision domain riêng cho mỗi cổng. Mỗi kết nối có băng thông đầy đủ và hoạt động song công (full-duplex).
b) Wireless Access Point
Wi-Fi truyền dữ liệu bằng sóng vô tuyến, phổ biến trong LAN.
Bộ thu phát Wi-Fi là Access Point (AP). Nó mở rộng LAN không dây mà không cần hub, switch hay cáp.
Đáp án: Đúng
Wi-Fi sử dụng băng tần 2.4 GHz và 5 GHz. Chuẩn 802.11 định nghĩa các giao thức truyền thông không dây.
AP kết nối với switch/router qua cáp Ethernet. Nó chuyển đổi giữa tín hiệu có dây và không dây, cho phép thiết bị di động truy cập mạng LAN.
c) Router
Router dẫn đường cho dữ liệu trên Internet. Kết nối máy tính từ xa qua Internet cần dịch vụ viễn thông, không dùng hub/switch.
Router nhà cung cấp có nhiều cổng WAN. Router gia đình có 1 cổng WAN và tích hợp Wi-Fi.
Đáp án: Đúng
Router sử dụng bảng định tuyến để quyết định đường đi. Các giao thức như RIP, OSPF, BGP giúp router trao đổi thông tin định tuyến.
Router gia đình thực hiện NAT (Network Address Translation) để chia sẻ một địa chỉ IP công cộng cho nhiều thiết bị nội bộ.
d) Modem
Modem chuyển đổi tín hiệu số sang tương tự và ngược lại. Nó kết nối LAN với Internet.
Các loại: modem quay số, ADSL, quang, GSM 3G.
Đáp án: Đúng
Modem quay số sử dụng đường dây điện thoại analog với tốc độ tối đa 56 Kbps. Modem ADSL đạt vài chục Mbps trên cùng hạ tầng.
Modem quang (ONT) chuyển đổi tín hiệu quang thành tín hiệu điện, hỗ trợ tốc độ hàng trăm Mbps đến vài Gbps trong mạng FTTH.
Câu 2: Kết Nối Thiết Bị Với Mạng
a) Windows 10/11
Nhấp biểu tượng sóng trên Taskbar để chọn và kết nối Wi-Fi.
Đáp án: Đúng
Trên Windows, biểu tượng Wi-Fi nằm ở góc phải thanh tác vụ. Click vào hiển thị danh sách mạng khả dụng với tên SSID và cường độ tín hiệu.
Chọn mạng, nhập mật khẩu và tick “Connect automatically” để tự động kết nối sau này.
b) Android
Vuốt từ trên xuống, chọn cài đặt, sau đó chọn kết nối Wi-Fi.
Đáp án: Đúng
Android cung cấp Quick Settings Panel với các toggle nhanh. Nhấn giữ biểu tượng Wi-Fi để vào cài đặt chi tiết.
Trong cài đặt Wi-Fi, người dùng xem mạng đã lưu, quên mạng, hoặc cấu hình nâng cao như proxy và IP tĩnh.
c) iOS
Vuốt từ trên xuống (hoặc dưới lên), chọn biểu tượng để xem danh sách Wi-Fi.
Đáp án: Đúng
iOS hiển thị Control Center khi vuốt từ góc trên bên phải xuống (iPhone X trở lên) hoặc từ dưới lên (iPhone cũ).
Nhấn giữ biểu tượng Wi-Fi để xem danh sách chi tiết. Vào Settings > Wi-Fi để cấu hình nâng cao.
d) Kết nối LAN qua Wi-Fi
Chọn trạm Wi-Fi thuộc LAN. Nếu có khóa, nhập mật khẩu và chọn Connect.
Đáp án: Đúng
Sau khi xác thực thành công, thiết bị nhận địa chỉ IP từ DHCP server. Quá trình 4-way handshake trong WPA2 đảm bảo kết nối an toàn.
Thiết bị giữ thông tin mạng để tự động kết nối lại. Người dùng có thể quản lý mạng đã lưu trong cài đặt.
Câu Trả Lời Ngắn
Câu 1: Thiết Bị Giảm Xung Đột
Câu hỏi: Thiết bị nào hoạt động tại tầng dữ liệu và giúp giảm xung đột tín hiệu khi truyền dữ liệu trong mạng?
Đáp án: Switch
Switch duy trì bảng địa chỉ MAC động. Khi frame đến, switch kiểm tra địa chỉ MAC nguồn để cập nhật bảng.
Địa chỉ MAC đích được tra trong bảng để xác định cổng đích. Việc gửi frame chỉ đến cổng cần thiết loại bỏ xung đột trên các cổng khác, tăng hiệu suất mạng tổng thể.
Câu 2: Tên Gọi Khác Của Wi-Fi
Câu hỏi: Bộ thu phát Wi-Fi thường được gọi là gì?
Đáp án: Access Point (AP)
Access Point đóng vai trò cầu nối giữa mạng có dây và không dây. AP nhận frame từ switch/router và truyền qua sóng radio.
Trong chế độ infrastructure, các client kết nối với AP thay vì kết nối trực tiếp với nhau. AP quản lý xác thực, mã hóa và phân bổ băng thông cho các client.
Câu 3: Chuyển Đổi Tín Hiệu
Câu hỏi: Thiết bị nào được sử dụng để kết nối mạng LAN với Internet bằng cách chuyển đổi tín hiệu từ số sang tương tự và ngược lại?
Đáp án: Modem
Modem ADSL sử dụng kỹ thuật DMT (Discrete Multi-Tone) để chia băng tần thành nhiều kênh con. Dữ liệu được điều chế trên các kênh này.
Modem cable sử dụng mạng truyền hình cáp với chuẩn DOCSIS. Modem quang (ONT) trong mạng FTTH chuyển đổi giữa tín hiệu quang và điện, hỗ trợ tốc độ gigabit cho ứng dụng băng thông cao.
Hiểu rõ chức năng và cách sử dụng các thiết bị mạng thông dụng là nền tảng quan trọng trong học tập và thực hành mạng máy tính. Các bài trắc nghiệm trên giúp củng cố kiến thức lý thuyết và kỹ năng vận dụng thực tế.
Cập nhật lần cuối 03/02/2026 by Hiếu IT
